cut up
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Cắt (thứ gì đó) ra thành nhiều mảnh nhỏ: Hành động dùng dao, kéo hoặc dụng cụ sắc bén để chia một vật thể lớn thành nhiều phần nhỏ hơn.
- Chỉ trích, chế giễu ai đó một cách ác ý: Nói xấu hoặc chế nhạo ai đó, thường là sau lưng họ.
- (Trong giao thông) Cắt ngang, chèn ép xe khác một cách nguy hiểm: Đột ngột lái xe sang làn đường trước mặt một phương tiện khác với khoảng cách quá gần.
Tính từ:
- Bị cắt ra thành từng mảnh: Trạng thái của một thứ gì đó đã bị chia nhỏ.
- Buồn bã, đau khổ (thông tục): Cảm thấy rất buồn hoặc xúc động mạnh.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Could you cut up the fruit for the salad? (Anh có thể cắt trái cây ra làm salad được không?)
- She was cut up by her so-called friends after she left the room. (Cô ấy bị những người bạn được cho là thân thiết chỉ trích sau khi cô rời khỏi phòng.)
- The driver cut me up on the motorway, it was so dangerous! (Tài xế đó cắt ngang xe tôi trên đường cao tốc, thật nguy hiểm!)
Tính từ:
- Add the cut-up chicken into the pot. (Cho thịt gà đã cắt miếng vào nồi.)
- He was really cut up about failing the exam. (Anh ấy thực sự rất buồn vì trượt kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be cut up about something": Cảm thấy rất buồn phiền hoặc thất vọng về điều gì đó.
- Don't be too cut up about the criticism; use it to improve. (Đừng quá buồn về lời chỉ trích; hãy dùng nó để tiến bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chopped (adj): Đã được chặt, băm, hoặc cắt (thường không đều).
- Add some chopped onions. (Thêm một ít hành tây đã băm nhỏ.)
- Diced (adj): Đã được cắt thành hình hạt lựu nhỏ, đều nhau.
- The recipe calls for diced carrots. (Công thức yêu cầu cà rốt cắt hạt lựu.)
- Mince (v): Băm hoặc xay nhuyễn (thường là thịt).
- Mince the garlic finely. (Hãy băm tỏi thật nhuyễn.)
Từ đồng nghĩa
- Chop: Chặt, bổ (thường dùng cho gỗ, thịt lớn).
- Slice: Cắt thành từng lát mỏng.
- Ridicule: Chế nhạo, chế giễu.
- Upset: Làm buồn, làm phiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cut up rough (UK, informal): Trở nên tức giận hoặc gây gổ.
- He cut up rough when he was told he couldn't enter. (Anh ta nổi cáu khi được bảo là không được vào.)
Thành ngữ liên quan
- Cut up about it: (Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao).
Adjective
- bị cắt ra thành từng mảnh
Verb
- cắt bản thảo đi một cách đáng kể
- chia thành những ngăn, những loại riêng
- phá hủy, hay gây thương tích nặng nề
- cắt ra thành từng mảnh